yêu dấu

Học thuật
Thân thiện
yêu dấu

Mẹ ôm đứa con yêu dấu của mình vào lòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yêu thương tha thiết sâu sắc: Dùng để diễn tả tình cảm trân quý, nồng nàn dành cho người, vật hoặc nơi chốn ý nghĩa đặc biệt. Từ này mang sắc thái trang trọng, tha thiết hơn so với từ "yêu" thông thường.
    • Được yêu thương sâu sắc: Dùng như một danh hiệu, cách gọi thể hiện sự trìu mến đối với một đối tượng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy luôn nhớ về quê hương yêu dấu của mình. (Đối tượng nơi chốn)
    • Mẹ dành tình cảm yêu dấu cho đứa con út. (Đối tượng người)
    • Đó kỷ niệm yêu dấu nhất trong tuổi thanh xuân của . (Đối tượng sự vật, kỷ niệm trừu tượng)
  • Dùng như danh hiệu, cách gọi:

    • "Con yêu dấu của mẹ, hãy cố gắng lên!" (Cách gọi trực tiếp, thay thế cho tên riêng)
    • Những bức thư anh viết luôn bắt đầu bằng "Em yêu dấu". (Cách xưng hô thân mật, trìu mến)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yêu dấu" trong văn chương, thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong ngôn ngữ văn học, lời bài hát hoặc thơ để biểu đạt tình cảm cao đẹp, lãng mạn sâu lắng, tạo nên âm hưởng trang trọng, thiết tha.
    • Trong thơ của ông, hình ảnh người mẹ mảnh đất yêu dấu luôn hiện diện.
Biến thể từ gần giống
  • Yêu quý (tính từ): tình cảm thương mến, trân trọng. "Yêu quý" thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn ít mang sắc thái lãng mạn, thiết tha như "yêu dấu".
  • Thân yêu (tính từ): Rất yêu mến, gần gũi. "Thân yêu" thường dùng cho người quan hệ thân thiết (gia đình, bạn ) có thể dùng trong cách xưng hô trang trọng ( dụ: "Đồng bào thân yêu").
  • Trìu mến (tính từ): Thể hiện tình cảm yêu thương, âu yếm rõ rệt qua ánh mắt, cử chỉ. "Trìu mến" thường miêu tả biểu hiện bên ngoài của tình cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Thương yêu: Vừa tình thương, vừa sự yêu mến (thường dùng trong quan hệ gia đình, trên-dưới).
  • Quý mến: Yêu thích kính trọng (thường dùng cho quan hệ xã hội, bạn , đồng nghiệp).
  • Nâng niu: Yêu thương, trân trọng giữ gìn một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
Từ trái nghĩa
  • Ghét bỏ: Cảm thấy không ưa, rất không thích muốn xa lánh.
  • Hắt hủi: Từ chối, xua đuổi một cách lạnh nhạt, vô tình.
  • Căm ghét: Cảm giác thù hận, ghét cay ghét đắng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Kính yêu: Vừa kính trọng vừa yêu mến (thường dùng cho người bề trên, lãnh tụ, tổ quốc).
    • Nhân dân kính yêu vị lãnh tụ vĩ đại.
  • Yêu thương: Từ tổng quát chỉ tình cảm yêu mến, thương cảm. Đây từ phạm vi sử dụng rộng phổ biến nhất trong nhóm từ biểu đạt tình cảm này.
yêu dấu

Mẹ ôm đứa con yêu dấu của mình vào lòng.

  1. đgt. Yêu thiết tha sâu sắc: quê hương yêu dấu đứa con yêu dấu người bạn đời yêu dấu.

Proverbs and Idioms